Chữ Hán
磚
zhuān
tile, brick
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tile, brick
- brick
- tile (floor or wall, not roof)
- CL:塊|块[kuai4]
Giản thể / Phồn thể
砖→磚
Thứ tự nét
磚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
转zhuǎn
to move, to convey
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
专zhuān
concentrated, specialized
砖zhuān
tile, brick
撰zhuàn
to compose, to write
篆zhuàn
seal script
馔zhuàn
to feed, support, provide for