Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

半途而废

bàn tú ér fèi

to give up halfway (idiom); leave sth unfinished

Phồn thể: 半途而廢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give up halfway (idiom); leave sth unfinished

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 半 · 途 · 而 · 废

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả