Từ tiếng Trung
长远
cháng yuǎn
long-term
Phồn thể: 長遠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- long-term
- long-range
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 长 · 远
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.