Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

长远

cháng yuǎn

long-term

Phồn thể: 長遠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long-term
  • long-range

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 长 · 远

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Cóng chángyuǎn lái kàn, chíxù tóurù jīchǔ yánjiū yǒuzhùyú zēngqiáng chuàngxīn nénglì.

In the long run, sustained investment in basic research helps strengthen innovation capacity.