Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工作日

gōng zuò rì

workday

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • workday
  • working day
  • weekday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 作 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả