Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
黑名单
Từ tiếng Trung
Lưu
黑名单
hēi míng dān
blacklist
Nghe
Phồn thể:
黑名單
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blacklist
Các chữ trong từ này
黑
hēi
12 nét
black
名
míng
6 nét
name
单
dān
8 nét
single, individual, only
Từ thường dùng: 黑 · 名 · 单
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
黑人
hēi rén
black person; an illegal
黑暗
hēi àn
dark; darkly; darkness
黑色
hēi sè
black
黑白
hēi bái
black and white; right and wrong; monochrome
黑客
hēi kè
(computing) (loanword) hacker
黑帮
hēi bāng
bunch of gangsters; criminal gang; organized crime syndicate
黑夜
hēi yè
night
黑洞
hēi dòng
(astronomy) black hole