Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黑名单

hēi míng dān

blacklist

Phồn thể: 黑名單

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blacklist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黑 · 名 · 单

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả