Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清新

qīng xīn

see 清新區|清新区[Qing1 xin1 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 清新區|清新区[Qing1 xin1 Qu1]
  • fresh and clean

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 新

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zǎo shang kōng qì hěn qīng xīn。

The air is very fresh in the morning.