Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上次

shàng cì

last time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • last time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 次

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Wǒ juéde zhè jiā cāntīng de fúwù bǐ shàng cì hǎo duō le.

I think the service at this restaurant is much better than last time.