Từ tiếng Trung
水分
shuǐ fèn
moisture content
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- moisture content
- (fig.) overstatement; padding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 分
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuǐ fèn
moisture content
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 分
Từ vựng