Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水龙头

shuǐ lóng tóu

faucet

Phồn thể: 水龍頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • faucet
  • tap

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 龙 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả