Từ tiếng Trung
水土
shuǐ tǔ
water and soil
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- water and soil
- surface water
- natural environment (extended meaning)
- climate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 土
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuǐ tǔ
water and soil
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 土
Từ vựng