Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

未婚妻

wèi hūn qī

fiancée

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fiancée

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 未 · 婚 · 妻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả