Từ tiếng Trung
未婚妻
wèi hūn qī
fiancée
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fiancée
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 未 · 婚 · 妻
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
未来wèi láifuture; tomorrow; CL:個|个[ge4]; approaching; coming; pending未能wèi néngcannot; to fail to; unable to未经wèi jīngnot having undergone; without (having gone though a certain process)未必wèi bìnot necessarily; maybe not未知wèi zhīunknown未曾wèi cénghasn't (or haven't); hasn't ever未有wèi yǒuis not; has never been; never occurring; unprecedented