Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

游泳池

yóu yǒng chí

swimming pool

Phồn thể: 遊泳池

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • swimming pool

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 游 · 泳 · 池

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

yóu yǒng chí zài xué xiào páng biān。

The swimming pool is next to the school.