Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

早年

zǎo nián

many years ago; in the past

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • many years ago; in the past
  • in one's early years

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 早 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả