Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

早日

zǎo rì

soon; at an early date

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soon; at an early date
  • the early days; the past

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 早 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả