Chữ Hán
锿
āi
einsteinium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- einsteinium
- einsteinium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
锿→鎄
Thứ tự nét
锿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
爱ài
to love, to like, to be fond of
艾ài
mugwort, Artemisia vulgaris
埃āi
fine dust
哎āi
interjection of surprise
唉āi
alas
矮ǎi
short, low
挨āi
close by, near, next to, towards, against
碍ài
to block, to deter, to hinder, to obstruct