Chữ Hán
霭
ǎi
fog, haze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fog, haze
- calm, peaceful
- mist
- haze
- cloudy sky
Giản thể / Phồn thể
霭→靄
Thứ tự nét
霭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
需xū
to need, to require
零líng
zero
雨yǔ
rain
雷léi
thunder
雪xuě
snow
露lù
dew
雾wù
fog, mist, vapor, fine spray
霍huò
quickly, suddenly
爱ài
to love, to like, to be fond of
艾ài
mugwort, Artemisia vulgaris
埃āi
fine dust
哎āi
interjection of surprise
唉āi
alas
矮ǎi
short, low
挨āi
close by, near, next to, towards, against
碍ài
to block, to deter, to hinder, to obstruct