Chữ Hán
碚
bèi
suburb
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- suburb
- (used in place names)
Thứ tự nét
碚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
被bèi
bedding
北běi
north
倍bèi
to double
杯bēi
cup, glass
背bèi
back, backside
备bèi
to prepare
贝bèi
sea shell
呗bei
final particle of an assertion