Chữ Hán
鐾
bèi
a flat iron cooking-plate for cakes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a flat iron cooking-plate for cakes
- to sharpen (a knife) on a stone or a strop
- Taiwan pr. [bi4]
Thứ tự nét
鐾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan