Chữ Hán
埲
běng
dust storm
11 nétBộ thủ 土
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dust storm
- used in 塕埲[weng3 beng3]
- (Cantonese) classifier for walls
Thứ tự nét
埲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
崩bēng
to rupture, to split apart
蹦bèng
to jump, to bounce on
泵bèng
to pump
绷běng
to bind, to strap, to draw firm
甭béng
"there is no need"
迸bèng
to gush, to burst
嘣bēng
onomatopoetic, the sound of an explosion