Chữ Hán
镳
biāo
bit, bridle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bit, bridle
- to ride
- bit (of a bridle)
- variant of 鏢|镖[biao1]
Giản thể / Phồn thể
镳→鑣
Thứ tự nét
镳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
表biǎo
to show, to express, to display
标biāo
mark, sign, symbol
镖biāo
spear, harpoon, dart
彪biāo
tiger
婊biǎo
whore, prostitute
飙biāo
whirlwind (1)
飚biāo
whirlwind (2)
杓biāo
wooden cup, ladle, or spoon