Chữ Hán
惝
chǎng
alarmed, agitated
11 nétBộ thủ 忄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- alarmed, agitated
- disappointed
- listless
- frightened
- also pr. [tang3]
Thứ tự nét
惝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
场chǎng
field, open space
常cháng
common, general, normal
厂chǎng
cliff
唱chàng
to sing, to chant, to call
尝cháng
to taste
肠cháng
intestines
畅chàng
freely, smoothly
偿cháng
to repay, to recompense