Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魑

chī

a mountain demon resembling a tiger

19 nétBộ thủ 鬼Số 5670

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a mountain demon resembling a tiger
  • used in 魑魅[chi1 mei4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

demon

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan