Chữ Hán
衝
chōng
wash, rinse, flush
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wash, rinse, flush
- dash
- soar
- thoroughfare
- to go straight ahead
Pinyin
chōngchòng
Giản thể / Phồn thể
冲→衝
Thứ tự nét
衝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan