Chữ Hán
雠
chóu
enemy, rival, opponent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- enemy, rival, opponent
- to collate
- to proofread
Giản thể / Phồn thể
雠→讎
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Two birds 隹 exchanging angry words 讠; 雔 provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
雠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
集jí
to gather, to collect
雅yǎ
elegant, graceful, refined
雄xióng
alpha male, hero
雇gù
employment
雕diāo
to carve, to engrave
雀què
sparrow
雌cí
female
隼sǔn
falcon, eagle
抽chōu
to draw out, to pull out
臭chòu
to reek, to smell, to stink
丑chǒu
ugly
筹chóu
chip, tally, token
仇chóu
enemy
愁chóu
anxious, worried
瞅chǒu
to see, to look at, to gaze at
酬chóu
to toast, to entertain