Chữ Hán
礎
chǔ
foundation stone, plinth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foundation stone, plinth
- basis
- foundation
- base
Giản thể / Phồn thể
础→礎
Thứ tự nét
礎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
出chū
to go out, to send out
处chù
to reside at, to live in
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
初chū
beginning, initial, primary
楚chǔ
clear, distinct
触chù
to butt, to gore, to ram
畜chù
livestock, domestic animals
储chǔ
to save money, to store, to reserve