Chữ Hán
埭
dài
dam
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dam
- a ramp leading up to a canal
Thứ tự nét
埭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
带dài
belt, strap
待dài
to entertain, to receive, to treat
戴dài
to support
代dài
era, generation
呆dāi
dull, simple, stupid
袋dài
bag, sack
贷dài
to borrow
岱dài
the Daishan mountain in Shandong