Chữ Hán
戥
děng
a steelyard balance for weighing money
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a steelyard balance for weighing money
- small steelyard for weighing money
Thứ tự nét
戥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
我wǒ
I, me, my
或huò
or, either, else
成chéng
to accomplish
战zhàn
war, fighting, battle
戴dài
to support
载zài
load
戏xì
play, show, theater
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
等děng
rank, grade
登dēng
to rise, to mount, to board, to climb
灯dēng
lamp, lantern, light
邓dèng
surname
瞪dèng
to stare at
蹬dēng
to step on
凳dèng
bench
磴dèng
stone steps on a cliff or hill