Chữ Hán
簟
diàn
bamboo mat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo mat
- fine woven grass mat
Bộ phận
Thứ tự nét
簟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
点diǎn
dot, point, speck
电diàn
electricity
店diàn
shop, store
殿diàn
hall
典diǎn
law, canon
垫diàn
cushion, mat, pad
滇diān
Yunnan province
丶diǎn
dot