Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

磬

qìng

musical instrument

16 nétBộ thủ 石Số 4922

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • musical instrument
  • a kind of xylophone
  • chime stones, ancient percussion instrument made of stone or jade pieces hung in a row and struck as a xylophone

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Stone 石 chimes 殸; 殸 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

磬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan