Chữ Hán
戤
gài
to infringe upon a trademark
13 nétBộ thủ 戈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to infringe upon a trademark
- (dialect) to counterfeit (a brand-name product)
Thứ tự nét
戤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
我wǒ
I, me, my
或huò
or, either, else
成chéng
to accomplish
战zhàn
war, fighting, battle
戴dài
to support
载zài
load
戏xì
play, show, theater
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
该gāi
should, ought to, must
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
盖gài
to cover, to hide, to protect
钙gài
calcium
概gài
generally, probably, approximately
丐gài
beggar
垓gāi
border, boundary, frontier
溉gài
to water, to irrigate, to flood