Chữ Hán
鞏
gǒng
to bind, to guard, to strengthen
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bind, to guard, to strengthen
- firm, secure, strong
- surname Gong
- (bound form) to fix in place; to make firm and secure
Giản thể / Phồn thể
巩→鞏
Thứ tự nét
鞏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan