Chữ Hán
聒
guā
clamor, din, hubbub
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clamor, din, hubbub
- raucous
- clamor
- unpleasantly noisy
Pinyin
guāguō
Thứ tự nét
聒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
职zhí
duty, profession
联lián
ally, associate
耶yé
used in transliterations
聊liáo
somewhat, slightly, at least
聚jù
to assemble, to collect, to meet
耳ěr
ear
聘pìn
to employ, to engage
耻chǐ
shame, humiliation
挂guà
to suspend, to put up, to hang
刮guā
to shave
瓜guā
melon, gourd, squash, cucumber
卦guà
divination, fortune-telling
剐guǎ
to cut
寡guǎ
widowed
褂guà
coat, jacket
胍guā
guanidine