Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

聒

guā

clamor, din, hubbub

12 nétBộ thủ 耳Số 7064

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clamor, din, hubbub
  • raucous
  • clamor
  • unpleasantly noisy

Pinyin

guāguō

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sound 耳 of a bell 舌

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

聒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan