Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

郇

huán

an ancient feudal state in Shaanxi province

8 nétBộ thủ 阝Số 6304

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an ancient feudal state in Shaanxi province
  • name of a feudal state

Pinyin

huánxún

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

郇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan