Chữ Hán
猳
jiā
boar
12 nétBộ thủ 犭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boar
- legendary ape
- mythical ape
- variant of 豭[jia1]
Thứ tự nét
猳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
家jiā
house, home, residence
加jiā
to add to, to increase, to augment
假jiǎ
fake, false, deceitful
架jià
frame, rack, stand
价jià
price, value
甲jiǎ
armor, shell
贾jiǎ
merchant
嫁jià
to marry, to give a daughter in marriage