Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

郏

jiá

a county in Henan province

8 nétBộ thủ 阝Số 5310Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a county in Henan province
  • surname
  • used in 郟縣|郏县[Jia2 Xian4] (the name of a place in Henan)

Giản thể / Phồn thể

郏→郟

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

郏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan