Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鄄

juàn

a district in Shandong province

11 nétBộ thủ 阝Số 5846

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a district in Shandong province
  • used in 鄄城[Juan4 cheng2] (the name of a place in Shandong)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鄄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan