Chữ Hán
凱
kǎi
triumphant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- triumphant
- triumph, victory
- surname Kai
- (bound form) triumphal music
- (Tw) (coll.) generous with money; lavish in spending
Giản thể / Phồn thể
凯→凱
Thứ tự nét
凱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan