Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夼

kuǎng

depression, hollow, low ground

6 nétBộ thủ 大Số 5829

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • depression, hollow, low ground
  • low ground
  • hollow
  • depression (used in Shandong place names)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A great 大 river bed 川

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

夼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan