Chữ Hán
崂
láo
Laoshan, a mountain in Shandong
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Laoshan, a mountain in Shandong
- name of a mountain in Shandong
Giản thể / Phồn thể
崂→嶗
Thứ tự nét
崂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan