Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

撈

lāo

to dredge up

15 nétBộ thủ 扌Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dredge up
  • to fish for
  • to scoop out of the water
  • to fish up

Giản thể / Phồn thể

捞→撈

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

撈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan