Chữ Hán
羸
léi
exhausted, weak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- exhausted, weak
- emaciated, lean
- entangled
- lean
Thứ tự nét
羸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
美měi
beautiful, pretty
群qún
group, crowd
羊yáng
sheep, goat
羯jié
wether, castrated ram
羹gēng
soup, broth
羞xiū
shame, disgrace
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality
类lèi
category, class, group, kind
累lèi
tired
勒lēi
to strangle
雷léi
thunder
泪lèi
tears
蕾lěi
flower bud
垒lěi
rampart
嘞lei
final particle used to indicate polite refusal