Chữ Hán
镂
lòu
to inlay
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to inlay
- to engrave, to carve
- tattoo
- to engrave
- to carve
Giản thể / Phồn thể
镂→鏤
Thứ tự nét
镂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
楼lóu
multi-story building
漏lòu
to leak, to drip
喽lóu
used in onomatopoetic expressions
搂lǒu
to embrace, to hug
娄lóu
a constellation
篓lǒu
bamboo basket
嵝lǒu
the Goulou mountain in Hunan
陋lòu
coarse, crude