Chữ Hán
昴
mǎo
one of the 28 constellations
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one of the 28 constellations
- the Pleiades
Thứ tự nét
昴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan