Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞀

mào

to take a close look

14 nétBộ thủ 目Số 7556

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take a close look
  • nearsighted, dim
  • indistinct vision
  • dim

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To make an effort 敄 to see 目 something

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan