Chữ Hán
猸
méi
badger, ferret, mongoose
12 nétBộ thủ 犭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- badger, ferret, mongoose
- used for ferret, badger or mongoose
Thứ tự nét
猸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
没méi
not, none, gone
每měi
each, every
美měi
beautiful, pretty
梅méi
plum
枚méi
the stalk of a shrub, the trunk of a tree
煤méi
carbon, charcoal, coal, coke
妹mèi
younger sister
酶méi
enzyme