Chữ Hán
瞑
míng
to close one's eyes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to close one's eyes
- to close (the eyes)
Thứ tự nét
瞑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
名míng
name
明míng
bright, clear
命mìng
life
鸣míng
a bird call or animal cry
铭míng
to engrave, to inscribe
冥míng
dark, gloomy, night
茗míng
tea
暝míng
dark, obscure