Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞑

míng

to close one's eyes

15 nétBộ thủ 目Số 6611

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to close one's eyes
  • to close (the eyes)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One's eyes 目at night 冥; 冥 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan