Chữ Hán
镎
ná
neptunium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- neptunium
- neptunium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
镎→鎿
Dạng biến thể: 錼
Thứ tự nét
镎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
那nà
that, that one, those
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
哪nǎ
which? where? how?
纳nà
to adopt, to accept
娜nà
elegant, graceful, delicate
呐nà
to raise one's voice
钠nà
sodium, natrium