Chữ Hán
硇
náo
sal ammoniac
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sal ammoniac
- used in 硇砂[nao2 sha1]
Thứ tự nét
硇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
闹nào
busy, lively
脑nǎo
brain
挠náo
to yield
瑙nǎo
agate, cornelian
淖nào
mud, slush
恼nǎo
angry, wrathful
孬nāo
bad, cowardly, useless