Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

硇

náo

sal ammoniac

11 nétBộ thủ 石Số 6428

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sal ammoniac
  • used in 硇砂[nao2 sha1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A kind of mineral 石 salt 卤

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

硇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan