Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

僉

qiān

all, together, unanimous

13 nétBộ thủ 人Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all, together, unanimous
  • all

Giản thể / Phồn thể

佥→僉

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Many people 从 talking 口 under one roof 亼

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

僉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan