Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

韆

qiān

thousand, many, numerous

23 nétBộ thủ 革Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thousand, many, numerous
  • swing, seesaw
  • used in 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

Giản thể / Phồn thể

千→韆

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

leather

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

韆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan