Chữ Hán
韆
qiān
thousand, many, numerous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thousand, many, numerous
- swing, seesaw
- used in 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
Giản thể / Phồn thể
千→韆
Thứ tự nét
韆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鞋xié
shoes, footwear in general
革gé
leather, animal hide
靴xuē
boots
鞭biān
whip
靶bǎ
target, mark
鞘qiào
scabbard, sheath
鞍ān
saddle
鞠jū
to bow, to bend
前qián
in front, forward
钱qián
money, currency, coins
千qiān
thousand
签qiān
to sign, to endorse
欠qiàn
to lack, to owe
迁qiān
to shift, to move
浅qiǎn
shallow, superficial
牵qiān
to drag, to pull, to lead by the hand